Cấu hình cuối bằng nhôm hình chữ F này, với thiết kế đơn giản nhưng chắc chắn, mang lại cho sàn composite dày 12 mm tác động thị giác mạnh mẽ. Được làm chủ yếu bằng hợp kim nhôm-magiê, nó kết hợp cấu trúc chắc chắn với khả năng xử lý linh hoạt. Ở phần cuối của tường và sàn, ô cửa hoặc khu vực mở, nó xác định rõ ràng ranh giới thị giác, làm cho các cạnh sàn sạch hơn và tạo ra logic không gian thống nhất hơn.
| Tên sản phẩm | Cấu hình cuối nhôm 13,5x22mm |
| Mẫu số | M1816Q |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm 6063 T5 |
| Màu sắc | Đen, Bạc, Vàng titan, Vàng sâm panh, Vàng hồng |
| Chiều dài | 2700mm |
| Chiều rộng | 22mm |
| Chiều cao | 13,5mm |
| Xử lý bề mặt | Anodizing/Phun |
| Ứng dụng | Dùng cho sàn dày 12 mm |
Ngoại hình đơn giản: Mặt cuối có hình dạng 'F', các đường hình học mạnh mẽ và lớp hoàn thiện bằng kim loại mờ. Kích thước của nó phù hợp với vật liệu sàn dày 12mm, đảm bảo bề mặt hoàn thiện mịn màng và tinh tế.
Chất liệu có độ bền cao: Được làm bằng hợp kim nhôm-magiê, nó kết hợp độ bền nhẹ với khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và chống oxy hóa tuyệt vời. Độ bền cơ học của nó đủ để chịu được lưu lượng chân hàng ngày và chống biến dạng. Phương pháp xử lý Anodizing hoặc phun tăng cường khả năng chống mài mòn và chống vết bẩn.
Nhiều ứng dụng: Nó tương thích với nhiều vật liệu sàn khác nhau, bao gồm sàn composite, sàn gỗ đặc, gạch men và đá cẩm thạch, đóng vai trò như một bước hoàn thiện khi kết thúc quá trình lắp đặt sàn. Các ứng dụng phổ biến bao gồm cửa ra vào, điểm nối từ tường đến sàn, cạnh cầu thang và không gian có không gian mở.
Lắp đặt riêng biệt: Bạn có thể sử dụng vít để cố định chân đế, sau đó lắp nắp trên sau khi đặt sàn. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng chất kết dính cấu trúc để liên kết.
Vệ sinh và bảo trì: Trong quá trình vệ sinh định kỳ, hãy lau bằng vải ẩm hoặc chất tẩy rửa trung tính, tránh tiếp xúc với dung dịch axit hoặc kiềm mạnh. Tránh xa các vật sắc nhọn trong quá trình lắp đặt và thường xuyên kiểm tra tính toàn vẹn của các cấu hình. Thay thế chúng kịp thời nếu phát hiện thấy bất kỳ hư hỏng nào.
| Mẫu số | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng lý thuyết (kg/m) | Ứng dụng |
| M1815Q | 2700 | 24.8 | 10.8 | 0.125 | Chất liệu sàn dày 12-15mm |
| M1816Q | 2700 | 22 | 10 | 0.146 | Chất liệu sàn dày 12mm |
| M1817Q | 2700 | 32 | 15.9 | 0.192 | Chất liệu sàn dày 12mm |
1. Dựa trên chất liệu và độ dày của sàn, hãy chọn mẫu phù hợp để tránh các khoảng trống hoặc cong vênh do không khớp.
2. Ưu tiên vật liệu hợp kim nhôm-magiê 6063 T5 và các phương pháp xử lý bề mặt đáng tin cậy (anodizing, phun hoặc mạ điện).
3. Thiết kế mô-đun của các cấu hình tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo trì và thay thế sau này, giảm hư hỏng vật liệu và chi phí sửa chữa.
4. Nhấn mạnh vào đặc tính chống trượt và chống mài mòn. Đối với những khu vực có lượng người qua lại cao, hãy ưu tiên những mẫu có họa tiết chống trượt hoặc có dải cao su chống trượt.
5. Cho phép các khe co giãn vừa đủ để thích ứng với những thay đổi về nhiệt độ và độ ẩm, giảm nguy cơ cong vênh sau này.
Giám đốc bán hàng: Aileen
ĐT: +86 13929113888
WhatsApp: +86 13929113888
Email: ck_aileen@createking.com
Địa chỉ nhà máy: Số 3 đường Mingsha South, Khu công nghiệp Xiajiao, thị trấn Danzao, quận Nam Hải, Phật Sơn, Quảng Đông, Trung Quốc 528223
Nhà Các sản phẩm Về chúng tôi OEM & ODM Dịch vụ Ủng hộ Trung tâm Tin tức Sự hợp tác